Phần thi Speaking thực ra rất thực tế. Cứ tưởng tượng mình đang đến một buổi tiệc.
Nói vậy nghe dễ, nhưng nếu chỉ dừng ở câu ví von thì cũng không giúp được nhiều. Nên lần này mình viết hẳn một buổi tiệc ra giấy, từ lúc bước vào cửa đến lúc hai người ngồi nói chuyện thật sự với nhau. Sau đó mình sẽ đọc lại đúng đoạn hội thoại đó bằng mắt của giám khảo.
Nhân vật: Linh, đến một buổi tiệc nhỏ ở nhà bạn của bạn. Sam, người Linh chưa gặp bao giờ, đang đứng gần bàn đồ ăn.
Part 1Đoạn 1 của buổi tiệcỞ cửa vào
Sam Hi, I don't think we've met. I'm Sam.Chào, mình nghĩ là hai đứa chưa gặp nhau. Mình là Sam.
Linh Hi Sam, I'm Linh. I came with Hoa, we work together.Chào Sam, mình là Linh. Mình đi cùng Hoa, hai đứa làm chung.
Sam Oh nice. So where are you from originally?À hay quá. Vậy bạn gốc ở đâu?
Linh Da Nang, on the coast. It's a lot quieter than here, to be honest. Have you been?Đà Nẵng, ở ven biển. Nói thật là yên tĩnh hơn ở đây nhiều. Bạn tới đó chưa?
Sam Not yet, it's on my list. What do you do at work?Chưa, nhưng có trong danh sách rồi. Bạn làm gì ở công ty?
Linh I'm in accounts, mostly month-end reporting. Not very glamorous, but I like the numbers.Mình làm kế toán, chủ yếu là báo cáo cuối tháng. Không có gì hào nhoáng, nhưng mình thích con số.
Sam Fair enough. Do you cook much? This is amazing, by the way.Cũng hợp lý. Bạn có hay nấu ăn không? Món này ngon thật đấy.
Linh Not as much as I'd like. Weekends, maybe. Weekdays it's whatever is fastest.Không nhiều như mình muốn. Cuối tuần thì có. Ngày thường thì món gì nhanh nhất thì ăn.
Part 2Đoạn 2 của buổi tiệcCâu chuyện
Một lát sau, cả nhóm đang nói về việc đi du lịch. Ai đó nhắc đến Nhật.
Sam Linh, you said you'd been to Japan. What was that like?Linh, lúc nãy bạn nói đã đi Nhật rồi. Chuyến đó thế nào?
Linh It was two years ago, in late November, and I went on my own, which I'd never done before. I picked Kyoto because a friend said the autumn colours were worth it, and she was right. The first two days I did the obvious things, the temples, the bamboo forest, and they were beautiful but very crowded. What I actually remember most is the third day. I got lost on the way to a small shrine and ended up in a residential street where an older woman was sweeping leaves outside her house. She didn't speak English and my Japanese is about ten words, but she walked me two blocks to the right turning and waved until I was out of sight. I think that was the moment the trip stopped feeling like a holiday and started feeling like I'd actually been somewhere. I came back much more relaxed about travelling alone. I'd go again in a heartbeat, but in a quieter season.Đó là hai năm trước, cuối tháng Mười một, và mình đi một mình, điều mình chưa từng làm. Mình chọn Kyoto vì một người bạn nói lá mùa thu ở đó đáng xem, và bạn ấy nói đúng. Hai ngày đầu mình đi những chỗ ai cũng đi, đền chùa, rừng trúc, đẹp nhưng rất đông. Cái mình nhớ nhất thực ra là ngày thứ ba. Mình đi lạc trên đường tới một ngôi đền nhỏ và lọt vào một con phố dân cư, có một bà cụ đang quét lá trước nhà. Bà không nói tiếng Anh, còn tiếng Nhật của mình được khoảng mười từ, nhưng bà dẫn mình đi hai dãy nhà tới đúng chỗ rẽ rồi vẫy tay cho tới khi mình đi khuất. Mình nghĩ đó là lúc chuyến đi không còn là đi chơi nữa mà thành ra mình thật sự đã ở một nơi nào đó. Mình về nhà thấy thoải mái hơn nhiều với việc đi một mình. Mình sẽ đi lại ngay lập tức, nhưng vào mùa vắng hơn.
Part 3Đoạn 3 của buổi tiệcCuộc trò chuyện thật
Sam That's a lovely story. Do you think travelling actually changes people, though? Or do we just tell ourselves it does?Chuyện hay quá. Nhưng bạn có nghĩ đi du lịch thật sự thay đổi con người không? Hay chỉ là mình tự nói với mình vậy thôi?
Linh Honestly, I think it depends how you travel. If you're in a resort for a week you come back with a tan, not a new personality. But when you have to manage on your own, even small things like buying a train ticket, I think that does shift something.Nói thật, mình nghĩ tuỳ cách đi. Nếu nằm resort một tuần thì về chỉ đen đi thôi, chứ không có tính cách mới. Nhưng khi phải tự xoay, kể cả chuyện nhỏ như mua vé tàu, mình nghĩ nó có làm mình khác đi một chút.
Sam I'd push back a bit. I know people who've lived abroad for years and haven't changed at all.Mình hơi phản đối nhé. Mình biết những người sống ở nước ngoài nhiều năm mà chẳng thay đổi gì.
Linh That's fair. Maybe the place doesn't matter as much as whether you're paying attention. You can be curious in your own city and closed off in Paris.Cũng đúng. Có lẽ nơi chốn không quan trọng bằng việc mình có để tâm hay không. Ở ngay thành phố mình vẫn có thể tò mò, còn ở Paris vẫn có thể đóng kín.
Sam So should schools make students travel? Some countries do exchange years.Vậy trường học có nên bắt học sinh đi du lịch không? Một số nước có năm trao đổi.
Linh I like the idea, but it's expensive, and if it's compulsory the students who resent it will get nothing out of it. I'd rather it was available and encouraged than forced.Mình thích ý đó, nhưng tốn kém, và nếu bắt buộc thì đứa nào không thích sẽ chẳng thu được gì. Mình muốn nó là lựa chọn được khuyến khích hơn là bị ép.
Đến đây thì Sam và Linh đã không còn là hai người lạ nữa.
Bây giờ đọc lại bằng mắt giám khảo
Cả ba đoạn trên chính là bài thi Speaking, gần như nguyên xi. Mình lấy từng câu ra và soi.
Đoạn 1 là Part 1
Bốn đến năm phút. Giám khảo hỏi về hai hoặc ba chủ đề quen thuộc: quê quán, công việc hay việc học, rồi một chủ đề đời thường như nấu ăn, thời tiết, âm nhạc. Mỗi chủ đề khoảng ba bốn câu hỏi ngắn.
Sam So where are you from originally?Linh Da Nang, on the coast. It's a lot quieter than here, to be honest.
Đây là khuôn mẫu của cả Part 1: trả lời thẳng, thêm một chi tiết, thêm một cảm nhận. Da Nang là câu trả lời. On the coast là chi tiết. A lot quieter than here, to be honest là cảm nhận. Ba nhịp, xong. Ở buổi tiệc Linh còn hỏi ngược lại Have you been?, ngoài đời rất tự nhiên, nhưng trong phòng thi thì bỏ nhịp này đi, giám khảo không trả lời câu hỏi của bạn.
Sam What do you do at work?Linh I'm in accounts, mostly month-end reporting. Not very glamorous, but I like the numbers.
Cùng một khuôn. Để ý từ vựng: month-end reporting, glamorous. Không phải từ khó, nhưng là từ đúng của người làm nghề đó, và giám khảo chấm từ vựng theo độ chính xác chứ không theo độ hiếm. Câu thứ hai còn cho thấy thái độ, chính là thứ khiến câu trả lời nghe như người thật chứ không như bài mẫu.
Sam Do you cook much?Linh Not as much as I'd like. Weekends, maybe. Weekdays it's whatever is fastest.
Câu trả lời cho một câu hỏi có/không mà không có chữ yes hay no nào. Not as much as I'd like trả lời rồi, phần sau giải thích. Đây là cách người bản xứ trả lời câu hỏi có/không, và cũng là cách tránh kiểu Yes, I do. I like cooking nghe rất sách giáo khoa.
Lỗi thường gặp: người thi coi Part 1 là chỗ để "khoe" nên độc thoại ba mươi giây cho câu what do you do. Ngoài đời, ai làm vậy ở cửa vào buổi tiệc thì người đối diện sẽ tìm cách đi lấy đồ uống. Giám khảo thì sẽ cắt lời bạn. Ngược lại, trả lời Da Nang rồi im lặng cũng khiến cuộc nói chuyện chết ngay tại đó.
Đoạn 2 là Part 2
Giám khảo đưa bạn một tấm thẻ: Describe a trip you remember well. You should say where you went, who you went with, what you did there, and explain why you remember it. Bạn có một phút để ghi chú và nói từ một đến hai phút.
Linh It was two years ago, in late November, and I went on my own, which I'd never done before.
Một câu, ba gạch đầu dòng của tấm thẻ đã xong: khi nào, với ai, và một chi tiết làm nền cho cả câu chuyện (which I'd never done before). Không có I am going to talk about a trip to Japan. Ở tiệc không ai mở đầu như vậy, và giám khảo cũng không cần.
Linh The first two days I did the obvious things, the temples, the bamboo forest, and they were beautiful but very crowded. What I actually remember most is the third day.
Hai ngày đầu được gói trong một câu, có chủ đích. Rồi câu What I actually remember most is the third day là bản lề: nó báo cho người nghe rằng phần hay bắt đầu từ đây. Người thi hay làm ngược lại, kể ngày một, ngày hai, ngày ba đều nhau, và hết hai phút mà chưa tới chỗ đáng kể.
Linh She didn't speak English and my Japanese is about ten words, but she walked me two blocks to the right turning and waved until I was out of sight.
Đây là khoảnh khắc. Một con người cụ thể, một hành động cụ thể, một hình ảnh cuối (waved until I was out of sight). Gần nửa thời lượng của cả bài dành cho một đoạn chưa tới một phút của chuyến đi. Đó là thứ làm cho câu chuyện đáng nghe, và cũng là chỗ điểm ngữ pháp tự nhiên đi lên, vì tả một cảnh cụ thể buộc bạn dùng quá khứ, mệnh đề nối, so sánh.
Linh I think that was the moment the trip stopped feeling like a holiday and started feeling like I'd actually been somewhere. I'd go again in a heartbeat, but in a quieter season.
Kết bằng ý nghĩa (gạch đầu dòng cuối của thẻ: why you remember it) rồi một câu nhìn về sau. Câu cuối dùng điều kiện, và có một từ rất đời (in a heartbeat). Kết như vậy giám khảo biết bạn xong, không cần that's all hay thank you.
Nếu bạn thấy khó nói được hai phút, thường là vì bạn đang cố liệt kê thay vì kể. Chọn một khoảnh khắc, tả nó chậm lại, nói mình cảm thấy gì. Hai phút trôi rất nhanh.
Đoạn 3 là Part 3
Bốn đến năm phút. Câu hỏi không còn về bạn nữa mà về xã hội, và nối tiếp chủ đề của Part 2. Chuyến đi của bạn thành does travel change people, rồi should schools make students travel.
Sam Do you think travelling actually changes people, though? Or do we just tell ourselves it does?Linh Honestly, I think it depends how you travel. If you're in a resort for a week you come back with a tan, not a new personality. But when you have to manage on your own, even small things like buying a train ticket, I think that does shift something.
Ba bước trong một câu trả lời: lập trường có điều kiện (it depends how you travel), ví dụ mặt này (resort một tuần), ví dụ mặt kia (tự mua vé tàu). Không có yes hay no thẳng đuột, vì câu hỏi Part 3 hiếm khi có câu trả lời thẳng đuột. Và để ý even small things like, một cụm giúp bạn hạ ví dụ xuống mức cụ thể ngay lập tức.
Sam I'd push back a bit. I know people who've lived abroad for years and haven't changed at all.Linh That's fair. Maybe the place doesn't matter as much as whether you're paying attention. You can be curious in your own city and closed off in Paris.
Đây là chỗ nhiều người thi rơi. Giám khảo phản biện, và họ hoặc đổi ý ngay để làm hài lòng, hoặc nhắc lại nguyên ý cũ to hơn. Linh làm điều thứ ba: nhận điểm hợp lý (that's fair) rồi điều chỉnh ý thành một ý sắc hơn (nơi chốn không quan trọng bằng sự chú ý). Câu cuối là một cặp đối xứng (curious in your own city, closed off in Paris) khiến ý đó dễ nhớ. Đây là kỹ năng tạo khác biệt giữa band 6 và band 7 trở lên.
Sam So should schools make students travel?Linh I like the idea, but it's expensive, and if it's compulsory the students who resent it will get nothing out of it. I'd rather it was available and encouraged than forced.
Câu hỏi chính sách, kiểu should X do Y. Linh cân cả hai mặt trong một câu (thích ý đó, nhưng tốn kém và phản tác dụng nếu bắt buộc), rồi chốt một lập trường ở câu sau. I'd rather ... than ... là cấu trúc rất đáng có để kết loại câu hỏi này.
Sam phản biện, và Linh không hoảng. Cô không đổi ý ngay để làm hài lòng, cũng không cãi cho bằng được. Cô điều chỉnh ý của mình. Đó chính xác là điều giám khảo muốn thấy ở Part 3, và cũng chính xác là điều khiến hai người lạ thành bạn.
Vì sao cách nhìn này giúp ích
Khi bạn thấy bài thi là một buổi tiệc chứ không phải một bài kiểm tra, ba phần đó không còn là ba dạng câu hỏi phải học thuộc. Chúng là ba giai đoạn tự nhiên của bất kỳ cuộc làm quen nào: chào hỏi, kể một chuyện, rồi nói chuyện thật.
Nó cũng cho bạn một cách luyện tập không cần đề. Lần tới đi ăn với nhóm bạn, để ý xem mình đang ở đoạn nào. Ai vừa hỏi một câu ngắn thì trả lời thẳng và thêm một chi tiết. Ai vừa mở ra một chủ đề thì kể một câu chuyện có một khoảnh khắc cụ thể. Ai vừa nêu một ý kiến thì thử nhận điểm đúng của họ trước khi nói ý mình.
Luyện được ba việc đó là luyện đúng thứ bạn cần trong phòng thi, và cũng là đúng thứ bạn cần ở mọi buổi tiệc sau này.